Cột Sống

17/04/2026
Dịch vụ

TỔNG QUAN VỀ BỆNH LÝ CỘT SỐNG

Cơ thể người bình thường có 5 đoạn cột sống bao gồm: 7 đốt sống cổ viết từ C1 – C7; 12 đốt sống ngực viết từ T1 – T12; 5 đốt sống thắt lưng viết từ L1 – L5; 5 đốt sống cùng viết từ S1 – S5; 5 – 6 đốt sống cụt thường dính vào nhau. Trong đó vùng cột sống cổ và thắt lưng thường hay xảy ra các bệnh lý do thường phải di động, cúi ngửa trong các hoạt động hàng ngày.

Bệnh lý cột sống là một lĩnh vực chuyên sâu đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong cả khâu chẩn đoán lẫn can thiệp nội khoa và ngoại khoa. Để đạt được kết quả điều trị tối ưu, việc phối hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng là bắt buộc nhằm đánh giá toàn diện cả cấu trúc xương, đĩa đệm lẫn hệ thống thần kinh.

Nội dung bài viết

    Hình ảnh cột sống ở người bình thường

    Hình 1. Hình ảnh cột sống ở người bình thường

     

    PHẦN I: BỆNH LÝ CỘT SỐNG CỔ (CERVICAL SPINE)

    Cột sống cổ có 7 đốt sống, mỗi đốt sống có một đặc điểm giải phẫu khác nhau, liên kết với nhau tạo thành cột sống cổ chứa tủy cổ trong ống sống và có các cơ quan quan trọng ở phía trước đó là thực quản và khí quản

    Cột sống cổ và các rễ thần kinh liên quan (BN có xương sườn cổ)

    Hình 2. Cột sống cổ và các rễ thần kinh liên quan (BN có xương sườn cổ)

     

    Bệnh lý cột sống cổ phổ biến nhất là thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống cổ gây hẹp ống sống hoặc hẹp lỗ liên hợp, dẫn đến hai bệnh cảnh lâm sàng chính: Bệnh lý rễ thần kinh cổ (Radiculopathy) và Bệnh lý tủy cổ (Myelopathy). Các bệnh lý này gây đau, tê từ cổ xuống cánh tay, vai thậm chí có thể gây yếu hoặc liệt tay.

     

    1. Chẩn đoán hình ảnh và Thăm dò chức năng

    Trong bệnh lý cột sống cổ, X-quang quy ước và MRI có vai trò quan trọng như nhau và mang tính chất bổ trợ, không thể thay thế cho nhau.

    X-quang quy ước: Là chỉ định ban đầu bắt buộc để đánh giá cấu trúc xương, trục cột sống và sự vững ổn cơ học. Cần thực hiện tối thiểu 4 tư thế:

    • Thẳng, Nghiêng: Đánh giá chiều cao khoảng đĩa đệm, độ ưỡn cột sống, gai xương thân đốt và sự trượt đốt sống, xác định các trường hợp bất thường về giải phẫu như xương sườn cổ.

    X quang cột sống cổ tư thế thẳng - nghiêng
    Hình 3. X quang cột sống cổ tư thế thẳng - nghiêng

    • Chếch 3/4 Trái và Phải: Đây là tư thế đặc biệt quan trọng để đánh giá lỗ liên hợp. Tư thế này giúp phát hiện tình trạng hẹp lỗ liên hợp do gai xương khớp liên mấu hoặc khuyết eo, giải thích trực tiếp nguyên nhân gây chèn ép rễ thần kinh trên lâm sàng.

    X- quang cột sống cổ chếch ¾
    Hình 4. X- quang cột sống cổ chếch ¾

     

    Cộng hưởng từ (MRI): Có giá trị tối cao trong đánh giá phần mềm. MRI giúp nhìn rõ mức độ thoát vị đĩa đệm, tình trạng chèn ép rễ thần kinh, mức độ hẹp ống sống trung tâm và đặc biệt là phát hiện các tổn thương tăng tín hiệu bên trong tủy sống (tủy bị ép rách hoặc phù tủy).

     

    Hình ảnh MRI cột sống cổ

    Hình 5. Hình ảnh MRI cột sống cổ

     

    Vai trò của CT-scan trong trường hợp cụ thể: CT-scan cột sống cổ không chỉ định thường quy nhưng cực kỳ cần thiết trong trường hợp: Đánh giá chi tiết cấu trúc xương (vôi hóa dây chằng dọc sau - OPLL, gai xương lớn, viêm dính khớp) hoặc khi cần định hình cấu trúc giải phẫu xương trước mổ (bắt vít qua cuống sống, vít khối bên). CT cũng là lựa chọn thay thế cho MRI khi bệnh nhân có chống chỉ định (đặt máy tạo nhịp tim, mảnh dị vật kim loại).

     

    Hình ảnh CT scan cột sốt cổ

    Hình 6. Hình ảnh CT scan cột sốt cổ

     

    Vai trò của Điện cơ đồ (EMG) trong trường hợp cụ thể: EMG được chỉ định khi lâm sàng và hình ảnh học không tương thích, hoặc cần chẩn đoán phân biệt tổn thương rễ thần kinh cổ với các bệnh lý thần kinh ngoại biên khác (như hội chứng ống cổ tay, hội chứng đường hầm cơ sấp, hoặc bệnh lý đa dây thần kinh do tiểu đường).

     

    1. Điều trị

    Điều trị bảo tồn: Áp dụng cho các trường hợp nhẹ, chưa có tổn thương tủy. Bao gồm dùng thuốc: giảm đau, kháng viêm NSAIDs, giãn cơ, giảm đau rễ, bất động ngắn ngày bằng nẹp cổ mềm và vật lý trị liệu.

    Điều trị phẫu thuật: Chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại sau 6–12 tuần, hoặc bệnh nhân có biểu hiện thiếu hụt thần kinh tiến triển như teo cơ, yếu liệt chi, hoặc có biểu hiện của bệnh lý tủy cổ.

    Các phương pháp phổ biến: Phẫu thuật lối trước cắt đĩa đệm và hàn xương liên thân đốt (ACDF), thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ (TDR), hoặc phẫu thuật lối sau cắt bản sống giải ép tủy (Laminoplasty/Laminectomy) khi bị hẹp nhiều tầng.

     

    Hình ảnh thay đĩa đệm cột sống cổ hàn liên thân sống

    Hình 7. Hình ảnh thay đĩa đệm cột sống cổ hàn liên thân sống

     

    PHẦN II: BỆNH LÝ CỘT SỐNG THẮT LƯNG (LUMBAR SPINE)

    Vùng thắt lưng là nơi chịu tải trọng lớn nhất của cơ thể khi vận động, dễ dẫn đến các bệnh lý thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống thắt lưng và trượt đốt sống (Spondylolisthesis).

     

    Hình ảnh cột sống thắt lưng

    Hình 8. Hình ảnh cột sống thắt lưng

     

    1. Chẩn đoán hình ảnh và Thăm dò chức năng

    Tương tự như cột sống cổ, vai trò của X-quang và MRI ở cột sống thắt lưng cũng quan trọng như nhau để đưa ra chiến lược điều trị toàn diện.

    X-quang quy ước (Ít nhất 4 tư thế): Để đánh giá động học và độ vững ổn của cột sống thắt lưng, cần chụp ít nhất 4 tư thế:

    • Thẳng, Nghiêng: Đánh giá cấu trúc xương, khoảng sáng đĩa đệm, phát hiện trượt đốt sống tĩnh.

    X quang cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng

    Hình 9. X quang cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng

    • Cúi tối đa, ngửa tối đa: Đây là hai tư thế động học bắt buộc để đánh giá tình trạng mất vững cột sống. Nếu có sự di lệch của các đốt sống trên phim cúi - ngửa so với phim nghiêng thẳng, phẫu thuật bắt buộc phải kèm theo hàn xương cố định lối sau bắt vis chân cung.

    X quang cột sống thắt lưng cúi – ngửa cho thấy mất vững tầng L4-L5

    Hình 10. X quang cột sống thắt lưng cúi – ngửa cho thấy mất vững tầng L4-L5

     

    Cộng hưởng từ (MRI): Là tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí, tầng và mức độ thoát vị đĩa đệm (trung tâm, cạnh trung tâm, trong lỗ liên hợp hoặc ngoài lỗ liên hợp); đánh giá mức độ phì đại của dây chằng vàng và hẹp ống sống thắt lưng gây chèn ép chùm đuôi ngựa (Cauda equina).

     

    Hình ảnh MRI cho thấy thoát vị đĩa đệm tầng L4-L5

    Hình 11. Hình ảnh MRI cho thấy thoát vị đĩa đệm tầng L4-L5

     

    Vai trò của CT-scan trong trường hợp cụ thể: CT-scan thắt lưng rất có giá trị trong việc phát hiện tổn thương khuyết eo (Spondylolysis), đánh giá mức độ vôi hóa của đĩa đệm thoát vị, hoặc đánh giá chất lượng xương (loãng xương) trước khi lên kế hoạch bắt vít cố định cột sống.

     

    Hình ảnh CT-scan cột sống thắt lưng

    Hình 12. Hình ảnh CT-scan cột sống thắt lưng

     

    Vai trò của Điện cơ đồ (EMG) trong trường hợp cụ thể: Được chỉ định để xác định chính xác rễ thần kinh bị tổn thương (ví dụ phân biệt tổn thương rễ L5 hay S1) trong trường hợp bệnh nhân bị thoát vị đa tầng trên MRI nhưng lâm sàng chỉ tổn thương khu trú; hoặc dùng để phân biệt đau rễ thần kinh do cột sống với bệnh lý tổn thương đám rối thần kinh thắt lưng chậu hoặc dây thần kinh tọa ngoại biên.

     

    1. Điều trị
    • Điều trị bảo tồn: Phối hợp thuốc (NSAIDs, Gabapentinoids cho đau thần kinh), tiêm ngoài màng cứng hoặc tiêm chọn lọc rễ thần kinh dưới màn tăng sáng (C-arm), kết hợp tập kéo dãn cột sống và phục hồi chức năng cơ lõi (Core muscles).
    • Điều trị phẫu thuật: Chỉ định cấp cứu khi có Hội chứng chùm đuôi ngựa (bí tiểu, tê yên ngựa, yếu liệt chi tiến triển). Chỉ định trì hoãn khi đau rễ dữ dội thất bại với điều trị nội khoa hoặc cột sống mất vững nghiêm trọng trên phim X-quang động học.

    Các phương pháp phổ biến: Phẫu thuật lấy nhân đệm vi phẫu hoặc nội soi (Microdiscectomy/Endoscopic discectomy); Phẫu thuật giải ép và hàn xương liên thân đốt lối sau (TLIF/PLIF) kết hợp bắt vít qua cuống sống khi có mất vững hoặc trượt đốt sống.

     

    Phẫu thuật thay đĩa đệm hàn liên thân sống L4 – L5

    Hình 13. Phẫu thuật thay đĩa đệm hàn liên thân sống L4 – L5

     

    PHẦN III: KẾT LUẬN

    Bệnh lý cột sống cổ và cột sống thắt lưng là những căn bệnh thời đại gây suy giảm nghiêm trọng đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc chẩn đoán và điều trị thành công các bệnh lý này đòi hỏi một tư duy lâm sàng toàn diện và sự phối hợp chặt chẽ của các phương tiện cận lâm sàng hiện đại. Trong đó, X-quang quy ước chuẩn và chụp cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò quan trọng ngang nhau, mang tính chất bổ trợ không thể tách rời nhằm đánh giá toàn diện từ cấu trúc xương, lỗ liên hợp cho đến các tổn thương phần mềm, đĩa đệm và tủy sống. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ kịp thời của CT-scan và điện cơ đồ (EMG) trong các trường hợp cụ thể chính là rào chắn giúp loại trừ các chẩn đoán phân biệt và định hình chính xác chiến lược can thiệp.

    Về phương diện điều trị, xu hướng y học hiện đại luôn ưu tiên cá thể hóa phác đồ cho từng bệnh nhân. Can thiệp ngoại khoa – dù là phẫu thuật ít xâm lấn (như nội soi, vi phẫu) hay các kỹ thuật cố định, hàn xương liên thân đốt phức tạp – chỉ thực sự phát huy tối đa giá trị khi được chỉ định đúng thời điểm, đúng đối tượng và được tiếp nối bởi một chương trình tập phục hồi chức năng bài bản.

     

    Mọi chi tiết xin liên hệ:

    PHÒNG KHÁM BS. VŨ MINH ĐỨC

    Địa chỉ: 793 Trần Hưng Đạo, phường Chợ Quán, TP. Hồ Chí Minh

    Số cũ: 793 Trần Hưng Đạo, phường 1, quận 5, TP. Hồ Chí Minh

    Điện thoại: 0933942688 - 0908462300

     

    Chia sẻ

    Dịch vụ liên quan

    Đặt lịch khám