Nội Soi

17/04/2026
Dịch vụ

TỔNG QUAN VỀ PHẪU THUẬT NỘI SOI KHỚP GỐI

Phẫu thuật nội soi khớp gối (Knee Arthroscopy) là một kỹ thuật ít xâm lấn (minimally invasive), cho phép phẫu thuật viên tiếp cận, chẩn đoán và điều trị các tổn thương bên trong bao khớp thông qua các lỗ rạch nhỏ (portals) từ 4–5mm. Phương pháp này mang lại ưu điểm vượt trội: hạn chế tổn thương mô lành, giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian nằm viện và hỗ trợ người bệnh phục hồi chức năng sớm.

Nội dung bài viết

    I. SƠ LƯỢC GIẢI PHẪU HỌC KHỚP GỐI LIÊN QUAN ĐẾN NỘI SOI

    Khớp gối là một khớp phức hợp lớn, chịu tải trọng chính và có cấu trúc cơ học được giữ vững chủ yếu bởi hệ thống phần mềm (dây chằng, sụn chêm, bao khớp):

    Bao hoạt dịch và màng hoạt dịch (Synovium): Lót bên trong bao khớp, có nhiệm vụ tiết dịch khớp để bôi trơn và nuôi dưỡng sụn. Khi bị kích thích kinh niên, màng hoạt dịch sẽ tăng sinh, viêm dày và gây tràn dịch khớp gối.

    Lớp hoạt mạc và bao khớp gối

    Hình 1. Lớp hoạt mạc và bao khớp gối

     

    Hệ thống dây chằng chéo (Cruciate Ligaments): Nằm hoàn toàn trong bao khớp nhưng ở ngoài bao hoạt dịch, đóng vai trò giữ vững động học cho khớp gối:

    • Dây chằng chéo trước (ACL): Chạy từ mặt trong lồi cầu ngoài xương đùi đến vùng gian lồi cầu trước mâm chày. ACL giữ nhiệm vụ chính là ngăn không cho mâm chày bị trượt ra trước so với xương đùi và kiểm soát chuyển động xoay của gối.
    • Dây chằng chéo sau (PCL): Khỏe hơn ACL, chạy từ mặt ngoài lồi cầu trong xương đùi đến vùng gian lồi cầu sau mâm chày. PCL có vai trò chủ đạo ngăn mâm chày bị trượt ra sau so với xương đùi.

    Hệ thống dây chằng của khớp gối

    Hình 2. Hệ thống dây chằng của khớp gối

     

    Sụn chêm (Menisci): Gồm sụn chêm trong và sụn chêm ngoài, nằm lót giữa lồi cầu đùi và mâm chày, giúp phân phối lực và giảm xóc.

     

    Hệ thống sụn chêm

    Hình 3. Hệ thống sụn chêm

     

    II. CÁC LOẠI MẢNH GHÉP (GRAFTS) THƯỜNG DÙNG TRONG TÁI TẠO DÂY CHẰNG

    Khi dây chằng chéo bị đứt hoàn toàn và mất độ vững ổn, phẫu thuật viên phải sử dụng một cấu trúc mô sinh học để thay thế. Các loại mảnh ghép phổ biến bao gồm:

    1. Mảnh ghép tự thân (Autografts)

    Là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng tích hợp sinh học xuất sắc, không gây phản ứng thải ghép và tỷ lệ lành xương - gân cao.

    • Gân cơ thon và gân cơ bán gân (Hamstring tendon): Thường được chập đôi hoặc chập bốn để đạt đường kính tối ưu (8–9mm). Đây là loại mảnh ghép phổ biến nhất nhờ đường mổ nhỏ, ít gây đau vùng lấy gân và ít ảnh hưởng đến cơ chế duỗi gối.

    Mảnh ghép Hamstring

    Hình 4. Mảnh ghép Hamstring

    • Gân bánh chè (Bone-Patellar Tendon-Bone - BTB): Lấy đoạn giữa gân bánh chè kèm theo hai nút xương ở xương bánh chè và lồi củ chày. Ưu điểm là sự liền giữa "xương với xương" trong hầm gối diễn ra rất nhanh và chắc chắn, phù hợp cho vận động viên chuyên nghiệp, nhưng nhược điểm là dễ gây đau mặt trước gối sau mổ.

    Mảnh ghép gân bánh chè

    Hình 5. Mảnh ghép gân bánh chè

    • Gân cơ tứ đầu đùi (Quadriceps tendon): Có thể lấy kèm một nút xương bánh chè hoặc chỉ lấy phần gân. Mảnh ghép này có thể tích lớn, chắc khỏe, thường được ưu tiên trong các ca phẫu thuật sửa chữa (revision) hoặc tái tạo nhiều dây chằng cùng lúc.
    1. Mảnh ghép đồng loại (Allografts)

    Là gân hiến tặng từ người hiến tạng (gân gót, gân cơ mác dài, gân bánh chè đồng loại).

    • Ưu điểm: Không tốn thời gian lấy gân, giảm đau đớn cho bệnh nhân ở vùng hiến, rút ngắn thời gian mổ.
    • Nhược điểm: Chi phí cao, tiến trình tích hợp sinh học và tái cấu trúc mạch máu (ligamentization) diễn ra chậm hơn gân tự thân, có nguy cơ nhỏ lây nhiễm bệnh truyền nhiễm hoặc phản ứng miễn dịch.

    Mảnh ghép gân gót đồng loại

    Hình 6. Mảnh ghép gân gót đồng loại

     

    III. CÁC PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP QUA NỘI SOI THƯỜNG SỬ DỤNG

    1. Cắt màng hoạt dịch viêm (Arthroscopic Synovectomy)
    • Kỹ thuật: Phẫu thuật viên sử dụng camera nội soi để quan sát toàn bộ các ngách khớp (ngách trên bánh chè, khoang trong, khoang ngoài, khoang khe khớp). Tiếp theo, sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như lưỡi bào khớp (shaver) hoặc đầu đốt năng lượng sóng có tần số radio (RF) để cắt bỏ đầu tận gốc và làm sạch vùng màng hoạt dịch bị tăng sinh, viêm dày, bầm dập.

    Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm trong khớp gối

    Hình 7. Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm trong khớp gối

    • Chỉ định: Viêm màng hoạt dịch do viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thể tơ huyết, thoái hóa khớp kèm viêm màng hoạt dịch giai đoạn sớm, hoặc bệnh viêm màng hoạt dịch sắc tố nốt lông (PVNS) khu trú.
    1. Nội soi tái tạo dây chằng chéo trước

    Kỹ thuật:

    • Làm sạch phần gốc dây chằng chéo trước đã bị rách, xơ hóa.
    • Khoan các đường hầm xương chính xác tại vị trí bám nguyên ủy trên lồi cầu ngoài xương đùi và điểm bám tận trên mâm chày (thường áp dụng kỹ thuật khoan hầm đùi từ trong ra - Anteromedial portal technique hoặc kỹ thuật tất cả bên trong - All-inside để đạt vị trí giải phẫu tốt nhất).
    • Luồn mảnh ghép đã được chuẩn bị qua các đường hầm.
    • Cố định hai đầu mảnh ghép bằng các phương pháp cơ học như vòng treo cố định ở đầu đùi và vít hấp thu/vít kim loại ở đầu chày dưới sức căng sinh lý thích hợp.

    Nội soi tái tạo dây chằng chéo trước kỹ thuật All Inside

    Hình 8. Nội soi tái tạo dây chằng chéo trước kỹ thuật All Inside

     

    1. Nội soi tái tạo dây chằng chéo sau

    Kỹ thuật: Do cấu trúc giải phẫu của PCL nằm sâu ở phía sau khớp và có diện bám rộng, kỹ thuật này có độ khó kỹ thuật cao hơn tái tạo ACL.

    • Phẫu thuật viên thường phải thiết lập thêm đường vào phía sau (posterior portals) để bộc lộ rõ vị trí bám của PCL ở mặt sau mâm chày, bảo vệ các cấu trúc mạch máu, thần kinh quan trọng ở hố khoeo.
    • Tiến hành khoan hầm xương đùi (ở lồi cầu trong) và hầm xương chày (dốc ra mặt sau mâm chày). Do góc bẻ gập ở mặt sau mâm chày rất gắt (hiện tượng Killer turn), kỹ thuật khoan và bo tròn miệng hầm phải cực kỳ khéo léo để tránh làm mài mòn, đứt mảnh ghép sau này.
    • Định vị mảnh ghép (có thể tái tạo một bó đơn hoặc hai bó giải phẫu) và cố định chắc chắn bằng các hệ thống treo hoặc vít chuyên dụng.

    Kỹ thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau

    Hình 9. Kỹ thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau

     

    IV. KẾT LUẬN

    Phẫu thuật nội soi khớp gối đã và đang khẳng định vị thế là một bước tiến mang tính cách mạng trong ngành chấn thương chỉnh hình hiện đại. Nhờ tối thiểu hóa tổn thương xâm lấn, phương pháp này không chỉ giúp phẫu thuật viên tiếp cận và xử lý chính xác các thương tổn sâu trong bao khớp – từ việc cắt màng hoạt dịch viêm đến tái tạo các hệ thống dây chằng chéo phức tạp – mà còn bảo tồn tối đa các cấu trúc mô lành xung quanh. Đối với người bệnh, đây là cơ hội tối ưu để giảm thiểu đau đớn sau mổ, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm trùng và rút ngắn đáng kể thời gian phục hồi.

    Tuy nhiên, sự thành công toàn diện của một ca mổ nội soi không chỉ dừng lại ở những thao tác chuẩn xác tại phòng mổ. Khớp gối có lấy lại được biên độ vận động sinh lý và sự vững ổn tuyệt đối hay không còn phụ thuộc lớn vào sự phối hợp chặt chẽ trong tam giác điều trị: Phẫu thuật viên – Chuyên viên vật lý trị liệu – Người bệnh. Một phác đồ tập phục hồi chức năng cá thể hóa, được tiến hành sớm và đúng giai đoạn chính là mảnh ghép cuối cùng giúp mảnh ghép gối tích hợp hoàn hảo.

     

    Mọi chi tiết thắc mắc xin liên hệ

    PHÒNG KHÁM BS. VŨ MINH ĐỨC

    793 Trần Hưng Đạo, phường Chợ Quán, TP. Hồ Chí Minh

    Số cũ: 793 Trần Hưng Đạo, phường 1, quận 5, TP. Hồ Chí Minh

    Điện thoại: 0944942688 - 0908462300

     

    Chia sẻ

    Dịch vụ liên quan

    Đặt lịch khám